benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「痛める」

Cách đọc
いためる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Để gây vết thương và đau đớn cho một phần cơ thể.

Giải thích

Tùy theo tân ngữ và ngữ cảnh, từ này lần lượt chỉ tổn thương cơ thể, hư hại đồ vật hoặc đau khổ tinh thần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tùy theo tân ngữ và ngữ cảnh, từ này lần lượt chỉ tổn thương cơ thể, hư hại đồ vật hoặc đau khổ tinh thần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Để gây vết thương và đau đớn cho một phần cơ thể.

Ví dụ

  1. 重い荷物を持って腰を痛める人は多い。

    Nhiều người bị đau lưng khi mang vác những vật nặng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 腰を痛める

    bị chấn thương ở thắt lưng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Làm hư hỏng trạng thái hoặc chất lượng của đồ vật.

Ví dụ

  1. 強い日差しで本の表紙を傷めないよう注意した。

    Tôi cẩn thận để không làm hư vỏ sách dưới ánh nắng mặt trời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 髪を傷める

    làm hư tóc

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Tâm trí bị đau đớn bởi những lo lắng và nỗi buồn.

Ví dụ

  1. 母は連絡のない息子を案じて心を痛める。

    Người mẹ đau lòng vì lo cho người con trai không liên lạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心を痛める

    đau lòng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi gây đau cho cơ thể hoặc tinh thần thường viết là 痛める; khi làm hỏng đồ vật hoặc chất lượng thường viết là 傷める. Cũng cần phân biệt với 炒める.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「痛める(いためる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 正統とされる教義・思想・方法から外れた立場。
  2. 程度が非常に高いことを、落ち着いた調子で強める語。
  3. 身体の一部に傷や痛みを生じさせる。
  4. 相手の苦労や弱った体を思いやり、大切に扱う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 身体の一部に傷や痛みを生じさせる。

Giải thích: 「痛める」 thường dùng trong cụm 「腰を痛める」(bị chấn thương ở thắt lưng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1