benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「痛々しい」

Cách đọc
いたいたしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Nhìn vết thương hay dáng vẻ đau khổ mà bản thân người nhìn cũng cảm thấy xót xa.

Giải thích

Tình trạng đau đớn hoặc tổn thương của người khác khiến người nhìn cảm thấy thương cảm và xót xa sâu sắc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tình trạng đau đớn hoặc tổn thương của người khác khiến người nhìn cảm thấy thương cảm và xót xa sâu sắc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Nhìn vết thương hay dáng vẻ đau khổ mà bản thân người nhìn cũng cảm thấy xót xa.

Ví dụ

  1. 包帯を巻いた腕が、見ていて痛々しかった。

    Nhìn cánh tay quấn băng mà thấy xót xa.

  2. 無理に笑おうとする彼の姿が、かえって痛々しい。

    Dáng vẻ anh ấy cố gượng cười lại càng khiến người ta xót xa.

  3. 転倒した選手は、痛々しい足取りでベンチに戻った。

    Vận động viên bị ngã trở về ghế nghỉ với bước chân đau đớn trông thật tội nghiệp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 痛々しい傷

    vết thương trông xót xa

  • 痛々しい姿

    dáng vẻ khiến người ta xót xa

  • 痛々しく見える

    trông thật xót xa

Điểm cần lưu ý khi dùng

痛い trực tiếp diễn tả cảm giác của người bị đau, còn 痛々しい diễn tả cảm nhận của người nhìn. Dùng cho cả vết thương trên cơ thể lẫn dáng vẻ cố gắng quá sức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「痛々しい(いたいたしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 業務・管理・物品などを、責任を伴う形で他者に任せること。
  2. 不幸や苦しみの様子が、見聞きする人の心を強く痛ませる。
  3. 身体の一部に傷や痛みを生じさせる。
  4. 傷や苦しむ様子を見て、こちらまでつらく感じられる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 傷や苦しむ様子を見て、こちらまでつらく感じられる。

Giải thích: 「痛々しい」 thường dùng trong cụm 「痛々しい傷」(vết thương trông xót xa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1