Nghĩa
Sự thấu hiểu tự nhiên giữa hai người, dù không nói thành lời vẫn hiểu cảm xúc và suy nghĩ của nhau.
Giải thích
Từ điển tiếng Việt - Anh: Một từ ngữ dùng để chỉ việc một người thân mật, chẳng hạn như một người quen biết, hiểu ý định của người khác mà không cần phải giải thích hay làm dấu hiệu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ điển tiếng Việt - Anh: Một từ ngữ dùng để chỉ việc một người thân mật, chẳng hạn như một người quen biết, hiểu ý định của người khác mà không cần phải giải thích hay làm dấu hiệu.
Nghĩa chính 1
Sự thấu hiểu tự nhiên giữa hai người, dù không nói thành lời vẫn hiểu cảm xúc và suy nghĩ của nhau.
Ví dụ
-
長年組んできた二人は、目を合わせただけで動ける以心伝心の仲だ。
Hai người làm việc cùng nhau nhiều năm hiểu ý nhau đến mức chỉ cần nhìn nhau là có thể hành động.
-
説明しなくても考えが伝わったのは、まさに以心伝心だった。
Việc suy nghĩ được truyền đạt mà không cần giải thích đúng là sự tâm ý tương thông.
-
夫婦は以心伝心で互いの役割を理解していた。
Hai vợ chồng hiểu vai trò của nhau từ sâu thẳm trong tâm hồn và họ đã hiểu lẫn nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
以心伝心の仲
Từ tâm truyền tâm với nhau.
-
以心伝心で伝わる
Từ tâm đến tâm, từ tâm đến tim.
-
以心伝心で理解する
Từ đó, ông có thể hiểu được tâm trí của người khác.
-
まさに以心伝心だ
Đó là sự thật, một cách tận tâm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời thường, từ này chỉ sự ngầm hiểu giữa những người thân thiết; không nhất thiết có nghĩa là đọc ý nghĩ bằng siêu năng lực hoặc việc truyền pháp trong Phật giáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「以心伝心(いしんでんしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性質・種類・成り立ちなどが他と根本的に異なる様子。
- 同じ種類の中では珍しく、独特で目新しいこと。
- 製品・建築・工芸品などの形や模様に施す工夫されたデザイン。
- 言葉に出さなくても、互いの気持ちや考えが自然に通じ合うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 言葉に出さなくても、互いの気持ちや考えが自然に通じ合うこと。
Giải thích: 「以心伝心」 thường dùng trong cụm 「以心伝心の仲」(Từ tâm truyền tâm với nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
