benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「入る」

Cách đọc
いる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Di chuyển từ ngoài vào trong; cách đọc 'iru' còn lại trong những cách nói cố định cổ như 堂に入る.

Giải thích

Cách dùng đọc là 'iru' mang tính cổ và cố định, thấy trong 入る日, 悟りに入る, v.v.; cần phân biệt với cách đọc thông thường 'hairu'.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách dùng đọc là 'iru' mang tính cổ và cố định, thấy trong 入る日, 悟りに入る, v.v.; cần phân biệt với cách đọc thông thường 'hairu'.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Di chuyển từ ngoài vào trong; cách đọc 'iru' còn lại trong những cách nói cố định cổ như 堂に入る.

Ví dụ

  1. 彼の演奏はすでに堂に入る域に達していた。

    Phần biểu diễn của anh ấy đã đạt đến trình độ điêu luyện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 堂に入る

    đạt đến trình độ điêu luyện

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Mặt trời hoặc mặt trăng lặn xuống dưới đường chân trời.

Ví dụ

  1. 西の山に入る日を見ながら帰路を急いだ。

    Vừa nhìn mặt trời lặn sau núi phía tây, chúng tôi vừa vội vã lên đường về.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日が入る

    mặt trời lặn

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Trong Phật đạo, đạt đến cảnh giới giác ngộ, v.v.

Ví dụ

  1. 長い修行の末に深い悟りへ入ると伝えられる。

    Sau một thời gian dài tu tập, người ta nói rằng họ sẽ đạt được sự giác ngộ sâu sắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悟りに入る

    Đến với sự giác ngộ.

  • 涅槃に入る

    đi vào Niết-bàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mục này xử lý cách dùng cổ đọc là 'iru'; trong nghĩa vào thông thường của tiếng Nhật hiện đại, cách đọc 'hairu' là phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「入る(いる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外から内側へ移ること。読み「いる」は「堂に入る」など古風な固定表現に残る。
  2. 身に着ける服を、種類をまとめていう言葉。
  3. 相手や周囲に強く働きかけ、影響や効果を及ぼす力。
  4. 周囲とは際立って異なる、目立った特色。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 外から内側へ移ること。読み「いる」は「堂に入る」など古風な固定表現に残る。

Giải thích: 「入る」 thường dùng trong cụm 「堂に入る」(đạt đến trình độ điêu luyện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1