benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「行き違い」

Cách đọc
いきちがい
Từ loại
noun

Nghĩa

Người hoặc liên lạc lỡ nhau, không gặp hoặc không đến nơi như mong muốn.

Giải thích

Dùng cho việc lỡ thời điểm thăm gặp, liên lạc và cả lệch nhau trong nhận thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng cho việc lỡ thời điểm thăm gặp, liên lạc và cả lệch nhau trong nhận thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người hoặc liên lạc lỡ nhau, không gặp hoặc không đến nơi như mong muốn.

Ví dụ

  1. 駅に着いたときには彼は出発しており、行き違いになった。

    Khi tôi đến ga thì anh ấy đã đi, thành ra chúng tôi lỡ nhau.

  2. この通知とお支払いが行き違いになった場合は、ご容赦ください。

    Xin thứ lỗi nếu thông báo này và việc thanh toán của quý vị bị chéo nhau trên đường chuyển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 行き違いになる

    lỡ nhau

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Ý định không được truyền đạt đầy đủ, gây lệch nhau trong hiểu biết hay ý kiến.

Ví dụ

  1. 説明を省いたために、担当者との間に行き違いが生じた。

    Do lược bỏ giải thích nên giữa tôi và người phụ trách đã nảy sinh hiểu lầm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 話の行き違い

    hiểu nhầm lời nói

  • 行き違いを解消する

    giải quyết hiểu lầm

Điểm cần lưu ý khi dùng

「行き違いでお会いできない」 là lỡ cơ hội gặp; 「話の行き違い」 là lệch nhau trong nhận thức. Ở đây đọc là 「いきちがい」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行き違い(いきちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不正や理不尽なことに強い怒りを感じる。
  2. 人や連絡がすれ違い、うまく出会ったり届いたりしないこと。
  3. 定められた区域・管轄・範囲の外にあること。
  4. 何かを成し遂げようと強く張り切り、熱心になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人や連絡がすれ違い、うまく出会ったり届いたりしないこと。

Giải thích: 「行き違い」 thường dùng trong cụm 「行き違いになる」(lỡ nhau).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1