benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「破談」

Cách đọc
はだん
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc cưới hỏi hoặc hợp đồng đang bàn không đi đến thống nhất và bị hủy.

Giải thích

Diễn tả chuyện đang hướng tới thỏa thuận bị đổ vỡ giữa chừng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả chuyện đang hướng tới thỏa thuận bị đổ vỡ giữa chừng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc cưới hỏi hoặc hợp đồng đang bàn không đi đến thống nhất và bị hủy.

Ví dụ

  1. 両家の考えが合わず、縁談は破談になった。

    Hai gia đình không hợp quan điểm nên chuyện hôn sự đổ vỡ.

  2. 価格の折り合いがつかず、買収の話は破談に終わった。

    Không thống nhất giá, chuyện mua lại kết thúc trong đổ vỡ.

  3. 破談の理由について、双方の説明は食い違っている。

    Hai phía giải thích khác nhau về lý do đổ vỡ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 破談になる

    đổ vỡ

  • 破談に終わる

    kết thúc trong đổ vỡ

  • 縁談の破談

    hôn sự đổ vỡ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng 縁談が破談になる và 交渉が破談に終わる. Chỉ chính chuyện không thành, không đơn thuần đổi lịch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「破談(はだん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 進んでいた結婚や契約などの話がまとまらず、取りやめになること。
  2. 靴や靴下を履かず、足が直接地面に触れる状態。
  3. 光を受け、明るく美しく輝く。
  4. 思うように進まない状況を見て、いらだたしくもどかしい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 進んでいた結婚や契約などの話がまとまらず、取りやめになること。

Giải thích: 「破談」 thường dùng trong cụm 「破談になる」(đổ vỡ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1