benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「原文」

Cách đọc
げんぶん
Từ loại
noun

Nghĩa

Câu chữ gốc trước khi được dịch hoặc trích dẫn.

Giải thích

Bản văn làm cơ sở để so với bản dịch, tóm tắt hoặc sao chép.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bản văn làm cơ sở để so với bản dịch, tóm tắt hoặc sao chép.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Câu chữ gốc trước khi được dịch hoặc trích dẫn.

Ví dụ

  1. 訳文を原文と一文ずつ照合した。

    Đối chiếu bản dịch với nguyên văn từng câu.

  2. 記事は声明の原文を掲載している。

    Bài báo đăng nguyên văn tuyên bố.

  3. 原文の語調を翻訳でも保つよう努めた。

    Tôi cố giữ giọng điệu nguyên văn trong bản dịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 原文を引用する

    trích dẫn nguyên văn

  • 原文どおり

    đúng như nguyên văn

  • 原文との比較

    so sánh với nguyên văn

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với nguyên điển là cả văn hiến, từ này tập trung vào câu chữ gốc cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「原文(げんぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出来事・調査・工事などが実際に行われる場所。
  2. 翻訳・引用される前の、もとの文章。
  3. 後で責任を問えるような、相手の明確な約束・発言。
  4. 変形・加工される前の、もとの形。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 翻訳・引用される前の、もとの文章。

Giải thích: 「原文」 thường dùng trong cụm 「原文を引用する」(trích dẫn nguyên văn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1