benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「振り」

Cách đọc
ふり
Từ loại
noun

Nghĩa

Thái độ hoặc dáng vẻ nhìn thấy từ bên ngoài, đặc biệt là việc cố ý giả vờ thể hiện một thái độ khác với thực tế.

Giải thích

Cách dùng chính chỉ thái độ giả vờ như trong “giả vờ không biết”; với động tác vung dụng cụ, từ này cũng được dùng trong cách nói như “cú vung sắc bén”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách dùng chính chỉ thái độ giả vờ như trong “giả vờ không biết”; với động tác vung dụng cụ, từ này cũng được dùng trong cách nói như “cú vung sắc bén”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thái độ hoặc dáng vẻ nhìn thấy từ bên ngoài, đặc biệt là việc cố ý giả vờ thể hiện một thái độ khác với thực tế.

Ví dụ

  1. 質問に気づかない振りをして、その場をやり過ごした。

    Tôi giả vờ không nhận ra câu hỏi và cho qua tình huống đó.

  2. 平気な振りをしていたが、声はわずかに震えていた。

    Anh ấy giả vờ bình thản nhưng giọng nói hơi run.

Cách kết hợp thường dùng

  • 知らない振りをする

    giả vờ không biết

  • 平気な振りをする

    giả vờ bình thản

  • 見て見ぬ振り

    vờ như không nhìn thấy

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Động tác vung một vật hoặc độ lớn, trạng thái của chuyển động đó.

Ví dụ

  1. 選手は腕の振りを小さくして走る速度を調整した。

    Vận động viên thu nhỏ biên độ đánh tay để điều chỉnh tốc độ chạy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 腕の振りを速める

    tăng tốc độ đánh tay

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi mang nghĩa giả vờ, từ này trong tiếng Nhật thường được viết bằng kana và xuất hiện theo cấu trúc “danh từ + no furi” hoặc “động từ dạng thông thường + furi o suru”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「振り(ふり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外から見える態度や様子。特に、実際とは違う態度を意図的に装うこと。
  2. 物事を始める最初の段階や出発点。
  3. 契約や義務として約束した行為を実行しないこと。
  4. 書籍や雑誌などの本体に加えて付けられた、補足資料や品物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 外から見える態度や様子。特に、実際とは違う態度を意図的に装うこと。

Giải thích: 「振り」 thường dùng trong cụm 「知らない振りをする」(giả vờ không biết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1