benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「土俵」

Cách đọc
どひょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Sàn sumo đắp đất và khoanh vòng bằng bao rơm.

Giải thích

Từ sàn sumo, nghĩa mở rộng chỉ sân chơi hay diễn đàn cùng điều kiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ sàn sumo, nghĩa mở rộng chỉ sân chơi hay diễn đàn cùng điều kiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sàn sumo đắp đất và khoanh vòng bằng bao rơm.

Ví dụ

  1. 力士が土俵に上がると会場が静まった。

    Khi lực sĩ sumo lên sàn, hội trường im lặng.

  2. 押し出されて土俵の外へ出た。

    Đã bị đẩy ra ngoài sàn sumo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土俵に上がる

    bước lên sàn sumo

  • 土俵を割る

    bước ra ngoài vòng đấu

  • 土俵際

    mép sàn sumo

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một không gian và điều kiện chung để thảo luận, cạnh tranh và hoạt động.

Ví dụ

  1. 両者を同じ土俵で比較するのは適切でない。

    Không nên so sánh hai loại này trên cùng một nền tảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 同じ土俵で議論する

    Thảo luận trên cùng một nền tảng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ẩn dụ, nó là một tiêu chuẩn chung để so sánh, cạnh tranh và tranh luận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「土俵(どひょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 演劇などで、登場人物が自分の思いを一人で語ること。また、そのせりふ。
  2. 他には見られない固有の方法・特徴をもつさま。
  3. 相撲を取るため、土を盛って俵で円を区切った競技場。
  4. 一人または少数者が政治権力を集中させ、他の意見を認めず支配すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相撲を取るため、土を盛って俵で円を区切った競技場。

Giải thích: 「土俵」 thường dùng trong cụm 「土俵に上がる」(bước lên sàn sumo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1