benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「蛇足」

Cách đọc
だそく
Từ loại
noun

Nghĩa

Những thứ không cần thiết, những thứ không đáng có, những phần không cần đến của một cái gì đó đã đủ tốt.

Giải thích

Chỉ việc thêm chi tiết thừa vào phần giải thích, trang trí hoặc phát ngôn, khiến toàn thể dài dòng hay trở nên kém hơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc thêm chi tiết thừa vào phần giải thích, trang trí hoặc phát ngôn, khiến toàn thể dài dòng hay trở nên kém hơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Những thứ không cần thiết, những thứ không đáng có, những phần không cần đến của một cái gì đó đã đủ tốt.

Ví dụ

  1. 最後の説明は蛇足で、かえって要点がぼやけた。

    Phần giải thích cuối là thừa, ngược lại còn làm điểm chính trở nên mơ hồ.

  2. 蛇足かもしれないが、一点だけ補足したい。

    Có lẽ là thừa, nhưng tôi muốn bổ sung đúng một điểm.

  3. 完成した絵に飾りを足すのは蛇足だろう。

    Thêm đồ trang trí vào bức tranh đã hoàn thành có lẽ là vẽ rắn thêm chân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 蛇足を加える

    Thêm phần thừa

  • 蛇足に終わる

    Rốt cuộc trở thành thừa thãi

  • 蛇足ながら述べる

    Xin nói thêm dù có thể là thừa

Điểm cần lưu ý khi dùng

「蛇足ながら」 còn dùng làm lời mở đầu khiêm nhường trước phát ngôn, báo trước rằng phần bổ sung của mình có thể là thừa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蛇足(だそく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 閉じ込められた場所・危険な状況から外へ逃げ出すこと。
  2. 困難・危険・悪い状態から抜け出す。
  3. すでに十分なものへ付け加えた、不要でかえって価値を損なう部分。
  4. 同じ種類の物を十二個で一組として数える単位。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. すでに十分なものへ付け加えた、不要でかえって価値を損なう部分。

Giải thích: 「蛇足」 thường dùng trong cụm 「蛇足を加える」(Thêm phần thừa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1