benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「忠実」

Cách đọc
ちゅうじつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không trái với chỉ dẫn, sự thật hoặc nguyên tác mà làm đúng theo đó.

Giải thích

Dùng khi một người tận tụy với nghĩa vụ hoặc khi bản tái hiện không lệch khỏi nội dung gốc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi một người tận tụy với nghĩa vụ hoặc khi bản tái hiện không lệch khỏi nội dung gốc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không trái với chỉ dẫn, sự thật hoặc nguyên tác mà làm đúng theo đó.

Ví dụ

  1. 翻訳者は原文の意味に忠実であろうと努めた。

    Dịch giả cố gắng trung thành với ý nghĩa nguyên văn.

  2. 担当者は手順書に忠実に作業を進めた。

    Người phụ trách tiến hành công việc đúng theo tài liệu hướng dẫn.

  3. この映画は原作に忠実な構成になっている。

    Bộ phim có kết cấu trung thành với nguyên tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 原文に忠実だ

    trung thành với nguyên văn

  • 指示に忠実に従う

    tuân thủ chỉ dẫn

  • 忠実に再現する

    tái hiện trung thực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng dùng cho lòng trung thành của cấp dưới, nhưng nghĩa không lệch khỏi chuẩn như trung thành với nguyên tác cũng rất phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「忠実(ちゅうじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織や活動などの中心となり、重要な役割を果たす部分や存在。
  2. 途中の地点・装置を経由して、人・信号・情報を次へ伝えること。
  3. 指示・事実・原作などに背かず、そのとおりに従うさま。
  4. 相手のためを思い、危険や誤りを避けるよう真剣に助言すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 指示・事実・原作などに背かず、そのとおりに従うさま。

Giải thích: 「忠実」 thường dùng trong cụm 「原文に忠実だ」(trung thành với nguyên văn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1