Nghĩa
Cắt, nấu, ướp, trộn các nguyên liệu để tạo thành một món ăn có thể ăn được.
Giải thích
Nó bao gồm một loạt các bước từ việc chế biến thực phẩm, từ việc nấu ăn, gia vị và trang trí cho đến khi món ăn được phục vụ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó bao gồm một loạt các bước từ việc chế biến thực phẩm, từ việc nấu ăn, gia vị và trang trí cho đến khi món ăn được phục vụ.
Nghĩa chính 1
Cắt, nấu, ướp, trộn các nguyên liệu để tạo thành một món ăn có thể ăn được.
Ví dụ
-
生の肉は中心まで十分に加熱して調理する。
Thịt sống được nấu chín khi nó đã được nung nóng đến mức vừa đủ ở giữa.
-
採れたての野菜をその場で調理してもらった。
Tôi đã nhờ người ta chế biến rau vừa hái ngay tại chỗ.
-
この器具を使えば短時間で調理できる。
Dùng dụng cụ này thì có thể nấu ăn trong thời gian ngắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
食材を調理する
Nấu ăn là quá trình nấu nướng các nguyên liệu để tạo ra thực phẩm.
-
加熱調理
Nấu nướng bằng cách nung nóng.
-
調理器具
dụng cụ nấu ăn
-
調理方法
cách nấu ăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ quá trình chế biến nguyên liệu thành món ăn, thường không dùng cho việc chuẩn bị chỉ bằng cách bày dụng cụ ăn uống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「調理(ちょうり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 困難な相手・課題・目標に立ち向かい、成功を目指して試みること。
- 胸や背中に当て、心臓や肺など体内の音を聞く医療器具。
- 食材を切る・加熱する・味付けするなどして、食べられる料理に仕上げること。
- 相手をばかにして笑うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 食材を切る・加熱する・味付けするなどして、食べられる料理に仕上げること。
Giải thích: 「調理」 thường dùng trong cụm 「食材を調理する」(Nấu ăn là quá trình nấu nướng các nguyên liệu để tạo ra thực phẩm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
