benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「帳消し」

Cách đọc
ちょうけし
Từ loại
noun

Nghĩa

Hủy bỏ nợ và các khoản nợ ghi chép, xử lý chúng như những thứ không còn lại.

Giải thích

Nó cũng được dùng để ẩn dụ về việc một sự kiện nào đó làm xóa sổ kết quả, thất bại hay nỗ lực của một người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cũng được dùng để ẩn dụ về việc một sự kiện nào đó làm xóa sổ kết quả, thất bại hay nỗ lực của một người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hủy bỏ nợ và các khoản nợ ghi chép, xử lý chúng như những thứ không còn lại.

Ví dụ

  1. 支援制度によって一部の債務が帳消しになった。

    Một phần khoản nợ đã được xóa nhờ chế độ hỗ trợ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 借金を帳消しにする

    Để xóa nợ, bạn phải xóa sổ các khoản nợ.

  • 債務が帳消しになる

    khoản nợ được xóa

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Kết quả tốt và kết quả xấu, v.v., sẽ không còn khác nhau, không còn sự khác biệt nào nữa.

Ví dụ

  1. 最後の失点で、それまでの好プレーが帳消しになった。

    Điểm thua cuối cùng đã xóa sạch những pha bóng hay trước đó.

  2. 売上の増加も原材料費の上昇で帳消しになった。

    Tuy nhiên, sự tăng trưởng của doanh thu đã bị đánh bật bởi chi phí nguyên liệu tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 成果を帳消しにする

    Để xóa bỏ kết quả của bạn.

  • 利益が帳消しになる

    Lợi nhuận sẽ bị hủy bỏ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt cách dùng cụ thể chỉ việc xóa nợ với cách dùng ẩn dụ chỉ một tác dụng bị triệt tiêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「帳消し(ちょうけし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 講義や講演に出席して内容を聞き、学ぶこと。
  2. これから起こることや、表面に出ていない状態を推測させる変化やしるし。
  3. 借金や記録上の負担を取り消し、残っていないものとして扱うこと。
  4. 遺族を訪ね、亡くなった人への哀悼と遺族への慰めを伝えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 借金や記録上の負担を取り消し、残っていないものとして扱うこと。

Giải thích: 「帳消し」 thường dùng trong cụm 「借金を帳消しにする」(Để xóa nợ, bạn phải xóa sổ các khoản nợ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1