benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「違える」

Cách đọc
ちがえる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Thay một thứ thành thứ khác với ban đầu, hoặc khiến hai thứ khác nhau.

Giải thích

Động từ khác có ý nghĩa khác nhau tùy theo đối tượng, bao gồm cả việc thay đổi thành một thứ khác, sai lầm, vi phạm hứa hẹn, đau cơ bắp và khớp gối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ khác có ý nghĩa khác nhau tùy theo đối tượng, bao gồm cả việc thay đổi thành một thứ khác, sai lầm, vi phạm hứa hẹn, đau cơ bắp và khớp gối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Thay một thứ thành thứ khác với ban đầu, hoặc khiến hai thứ khác nhau.

Ví dụ

  1. 二人は方針の違いから、進む道を違える決断をした。

    Do khác biệt về phương châm, hai người quyết định đi theo những con đường khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道を違える

    Đi theo một con đường khác.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Lỗi này xảy ra khi người dùng nhầm đối tượng, thứ tự, v.v… với một đối tượng khác.

Ví dụ

  1. 数字の順序を違えると、送金先が別の口座になるおそれがある。

    Nếu bạn thay đổi thứ tự số liệu, có thể sẽ có một tài khoản khác được chọn làm mục đích chuyển tiền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 順序を違える

    Thứ tự khác nhau.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Không tuân thủ những lời hứa, vi phạm các thỏa thuận, không thực hiện các cam kết.

Ví dụ

  1. 一度交わした約束を違えるようなことはしない。

    Chúng tôi không bao giờ làm trái với những gì chúng tôi đã hứa, và chúng tôi sẽ không bao gồm bất kỳ điều gì để phá vỡ một thỏa thuận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 約束を違える

    Không tuân thủ lời hứa.

Nghĩa khác 4

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Cử động cơ hoặc khớp quá sức làm bị đau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 首の筋を違える

    Cơ cổ bị rối loạn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa thay đổi theo đối tượng: có cách dùng chỉ nhầm lẫn gần với 間違える, cách dùng văn viết chỉ thất hứa, và cách dùng chỉ làm đau cơ hay khớp; phải phân biệt theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「違える(ちがえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 固く結んだ約束や誓い。
  2. 将来について固く約束し、誓いを立てる。
  3. 才能・人格を理解してくれる目上の人から、厚い信頼と引き立てを受けること。
  4. 本来と別のものに変える、または互いに異なるものにする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 本来と別のものに変える、または互いに異なるものにする。

Giải thích: 「違える」 thường dùng trong cụm 「道を違える」(Đi theo một con đường khác.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1