benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「物議」

Cách đọc
ぶつぎ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tạo ra một cuộc tranh luận công khai về những ý kiến ủng hộ và chỉ trích.

Giải thích

Từ "dẫn đến tranh cãi" thường được sử dụng để chỉ những phát biểu, tác phẩm, phán đoán gây ra sự phản đối hoặc tranh luận của mọi người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ "dẫn đến tranh cãi" thường được sử dụng để chỉ những phát biểu, tác phẩm, phán đoán gây ra sự phản đối hoặc tranh luận của mọi người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tạo ra một cuộc tranh luận công khai về những ý kiến ủng hộ và chỉ trích.

Ví dụ

  1. 大臣の発言が物議を醸し、国会でも追及された。

    Phát biểu của bộ trưởng đã gây tranh cãi và ông còn bị chất vấn tại Quốc hội.

  2. 広告の表現は公開直後から物議を呼んだ。

    Cách quảng cáo được trình bày đã gây ra nhiều tranh cãi ngay sau khi công bố.

  3. 審査結果をめぐる物議が収まらない。

    Cuộc tranh cãi về kết quả kiểm tra vẫn chưa được giải quyết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 物議を醸す

    gây tranh cãi

  • 物議を呼ぶ

    làm dấy lên tranh cãi

  • 物議が起こる

    nảy sinh tranh cãi

Điểm cần lưu ý khi dùng

‘Gây tranh cãi’ là cách nói cố định; không chỉ trở thành đề tài chú ý mà còn kéo theo sự phê phán hoặc tranh luận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「物議(ぶつぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 世間で賛否や批判の議論を起こすこと。
  2. 仏教の信仰対象となる仏の姿を表した像。
  3. 一定の形と大きさを持ち、空間を占める物。
  4. 注意、異常、呼出しなどを知らせるために大きな音を出す装置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 世間で賛否や批判の議論を起こすこと。

Giải thích: 「物議」 thường dùng trong cụm 「物議を醸す」(gây tranh cãi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1