benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ぶかぶか」

Cách đọc
ぶかぶか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Giày hoặc quần áo quá lớn, không vừa người và lỏng lẻo.

Giải thích

Do sai kích cỡ nên có khoảng trống thừa giữa vật mặc và cơ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Do sai kích cỡ nên có khoảng trống thừa giữa vật mặc và cơ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Giày hoặc quần áo quá lớn, không vừa người và lỏng lẻo.

Ví dụ

  1. この靴は一つ上のサイズなので、私にはぶかぶかだ。

    Đôi giày này lớn hơn một cỡ nên quá rộng với tôi.

  2. 父の帽子をかぶると、ぶかぶかで目まで隠れてしまう。

    Đội mũ của bố, tôi thấy nó rộng đến che cả mắt.

  3. ぶかぶかの手袋では細かい作業がしにくい。

    Găng tay quá rộng khiến công việc tinh vi khó làm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 靴がぶかぶかだ

    giày quá rộng

  • ぶかぶかの手袋

    găng tay rộng thùng thình

  • 服がぶかぶかになる

    quần áo trở nên quá rộng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu dùng khi đồ mặc quá lớn; khi toàn bộ vải quần áo thừa nhiều cũng có thể dùng một từ khác chỉ lùng bùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぶかぶか」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織や事業を、役割や専門分野によって分けた一区分。
  2. 特定の商品、文化、行動などが一時的に大きな人気を集めること。
  3. 危険や反発が少なく、まず問題がない。
  4. 靴や衣服が大きすぎて、体に合わずゆるいさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 靴や衣服が大きすぎて、体に合わずゆるいさま。

Giải thích: 「ぶかぶか」 thường dùng trong cụm 「靴がぶかぶかだ」(giày quá rộng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1