benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ぼやける」

Cách đọc
ぼやける
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Đường nét, màu sắc hoặc nội dung trở nên không rõ.

Giải thích

Là nội động từ dùng cả khi mất nét khó nhìn và khi luận điểm hay ấn tượng trở nên mơ hồ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là nội động từ dùng cả khi mất nét khó nhìn và khi luận điểm hay ấn tượng trở nên mơ hồ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Đường nét, màu sắc hoặc nội dung trở nên không rõ.

Ví dụ

  1. レンズが曇ると、写真全体がぼやける。

    Khi ống kính mờ, toàn bộ ảnh sẽ mất nét.

  2. 説明を詰め込み過ぎると、文章の主題がぼやける。

    Nhồi quá nhiều lời giải thích sẽ làm chủ đề bài viết mờ đi.

  3. 夕霧の中では遠くの建物の輪郭がぼやける。

    Trong sương chiều, đường nét tòa nhà xa trở nên mờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 輪郭がぼやける

    đường nét bị mờ

  • 焦点がぼやける

    tiêu điểm bị nhòe

  • 主張がぼやける

    luận điểm mơ hồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ tương ứng mang nghĩa làm mờ; trong tiếng Nhật phải dùng nền làm chủ ngữ, không dùng nền làm tân ngữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぼやける」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 輪郭・色・内容などが不鮮明になる。
  2. 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。
  3. 相手を価値の低いものとして見下すこと。
  4. 地の色とは違う色が、ところどころに現れた模様。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 輪郭・色・内容などが不鮮明になる。

Giải thích: 「ぼやける」 thường dùng trong cụm 「輪郭がぼやける」(đường nét bị mờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1