benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「歩み寄る」

Cách đọc
あゆみよる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Hai bên đối lập sẽ nhượng bộ, mối quan hệ sẽ trở nên gần gũi hơn.

Giải thích

Thỏa hiệp với nhau để đạt được thỏa thuận, dù có sự khác biệt về quan điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thỏa hiệp với nhau để đạt được thỏa thuận, dù có sự khác biệt về quan điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Hai bên đối lập sẽ nhượng bộ, mối quan hệ sẽ trở nên gần gũi hơn.

Ví dụ

  1. 労使が歩み寄ることで交渉が再開した。

    Đàm phán được nối lại nhờ phía lao động và phía sử dụng lao động cùng nhượng bộ.

  2. 双方が少しずつ歩み寄る必要がある。

    Hai bên không thể giữ nguyên lập trường; cần từng bước nhích lại gần nhau.

  3. 相手の事情を理解して歩み寄る姿勢を示した。

    Ông hiểu hoàn cảnh của đối phương và thể hiện thái độ sẵn sàng nhượng bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 互いに歩み寄る

    hai bên cùng nhượng bộ

  • 歩み寄る姿勢

    thái độ sẵn sàng thỏa hiệp

  • 合意へ歩み寄る

    tiến gần đến thỏa thuận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ một bên, mà cả hai bên đều phải nhượng bộ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「歩み寄る(あゆみよる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の足で一歩ずつ進む。
  2. 日本の市町村内で、集落や土地を細かく分ける地域区画。
  3. うそや策略によって、相手に誤ったことを信じさせる。
  4. 対立する双方が譲り合い、関係を近づける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 対立する双方が譲り合い、関係を近づける。

Giải thích: 「歩み寄る」 thường dùng trong cụm 「互いに歩み寄る」(hai bên cùng nhượng bộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1