benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「当て字」

Cách đọc
あてじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một ký tự được dùng để biểu diễn một từ bằng cách mượn âm thanh của nó chứ không phải là ý nghĩa của nó.

Giải thích

Có hai kiểu: một là dùng chữ Hán để viết âm của từ, và hai là sử dụng ý nghĩa của chữ Hát mà không cần đọc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai kiểu: một là dùng chữ Hán để viết âm của từ, và hai là sử dụng ý nghĩa của chữ Hát mà không cần đọc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một ký tự được dùng để biểu diễn một từ bằng cách mượn âm thanh của nó chứ không phải là ý nghĩa của nó.

Ví dụ

  1. 「珈琲」は外国語の音に漢字を当てた当て字である。

    “珈琲” là ateji dùng âm chữ Hán để biểu thị âm từ ngoại lai.

  2. 地名には古い当て字が残っていることがある。

    Trong địa danh đôi khi còn lưu lại những ateji cổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 当て字で書く

    viết bằng ateji

  • 地名の当て字

    ateji của địa danh

  • 当て字表記

    cách viết ateji

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Đây là cách viết chữ Hán để chỉ một từ, không liên quan đến cách đọc thường của chữ Hát.

Ví dụ

  1. 「五月雨」の読みも意味を利用した当て字の一例とされる。

    Cách đọc “五月雨” cũng được xem là một ví dụ ateji dựa vào nghĩa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意味による当て字

    ateji dựa vào nghĩa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Các từ ngữ có thể được phân loại theo cách khác nhau trong các từ điển, vì vậy chúng ta sẽ giải thích cách thức mượn âm và mượm nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「当て字(あてじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手紙・文章・荷物などの受取人や送り先を特定して向ける。
  2. 家・事業・地位などを前任者から受け継ぐ人。
  3. 漢字の意味でなく音を借りて語の表記に用いる文字。
  4. 人・物・問題などへの接し方、処理の仕方、または待遇。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 漢字の意味でなく音を借りて語の表記に用いる文字。

Giải thích: 「当て字」 thường dùng trong cụm 「当て字で書く」(viết bằng ateji).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1