benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「足止め」

Cách đọc
あしどめ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Người hoặc phương tiện giao thông không thể đi tiếp và buộc phải ở lại một chỗ.

Giải thích

Tình trạng di chuyển hoặc khởi hành tạm thời bị cản trở do mệnh lệnh, thời tiết xấu, hỏng hóc v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tình trạng di chuyển hoặc khởi hành tạm thời bị cản trở do mệnh lệnh, thời tiết xấu, hỏng hóc v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Người hoặc phương tiện giao thông không thể đi tiếp và buộc phải ở lại một chỗ.

Ví dụ

  1. 大雪で乗客が空港に足止めされた。

    Hành khách bị mắc kẹt ở sân bay vì tuyết lớn.

  2. 道路封鎖が輸送車を足止めした。

    Việc phong tỏa đường đã chặn đoàn xe vận chuyển.

  3. 警察は関係者を建物内に足止めした。

    Cảnh sát giữ những người liên quan ở lại trong tòa nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 空港で足止めされる

    bị mắc kẹt tại sân bay

  • 交通を足止めする

    làm giao thông đình trệ

  • 足止めを食う

    bị giữ chân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này cho biết việc không thể di chuyển chỉ là tạm thời và một nguyên nhân bên ngoài khiến đối tượng không thể đến nơi dự định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「足止め(あしどめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・交通機関などが先へ進めず、その場にとどめられること。
  2. 歩く時の足の運び方や歩調。
  3. 複数人が歩く速さ・歩調。転じて、行動や方針の一致。
  4. 相手や物事の性質・状況に応じて、扱ったり対応したりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人・交通機関などが先へ進めず、その場にとどめられること。

Giải thích: 「足止め」 thường dùng trong cụm 「空港で足止めされる」(bị mắc kẹt tại sân bay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1