benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「荒立てる」

Cách đọc
あらだてる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Nó làm cho các vấn đề và tình huống bình thường trở nên phức tạp hơn, gây ra sự căng thẳng.

Giải thích

Nó được dùng để làm tăng sự xung đột và gây ra sự hỗn loạn, nhưng cũng được dùng để làm tăng tiếng nói, cảm xúc, sóng gió, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để làm tăng sự xung đột và gây ra sự hỗn loạn, nhưng cũng được dùng để làm tăng tiếng nói, cảm xúc, sóng gió, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nó làm cho các vấn đề và tình huống bình thường trở nên phức tạp hơn, gây ra sự căng thẳng.

Ví dụ

  1. ここで責任を追及すれば、かえって事を荒立てる恐れがある。

    Nếu truy cứu trách nhiệm vào lúc này, e rằng tình hình lại càng căng thẳng hơn.

  2. 不用意な発言で事を荒立てるのは避けたい。

    Cần tránh làm sự việc thêm rắc rối vì một phát ngôn bất cẩn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事を荒立てる

    Làm sự việc thêm rắc rối

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nó làm tăng âm thanh, cảm xúc, v.v., làm cho chúng trở nên mạnh mẽ.

Ví dụ

  1. 相手を威圧するように声を荒立てる必要はない。

    Không cần phải cao giọng để uy hiếp đối phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 声を荒立てる

    Cao giọng

  • 感情を荒立てる

    Kích động cảm xúc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Các dạng tiêu biểu là 「事を荒立てる」 và 「声を荒立てる」; tùy tân ngữ mà từ này chỉ làm tình hình xấu đi hoặc làm giọng nói trở nên gay gắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「荒立てる(あらだてる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が起こる前に、先に準備して。
  2. 言動が乱暴で、穏やかさや丁寧さに欠ける。
  3. 雲から降ってくる、小さな氷の粒。
  4. 穏やかだった問題や状況を、さらに激しく複雑にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 穏やかだった問題や状況を、さらに激しく複雑にする。

Giải thích: 「荒立てる」 thường dùng trong cụm 「事を荒立てる」(Làm sự việc thêm rắc rối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1