Nghĩa
Sự dễ chịu, thân thiện khi tiếp xúc với người khác.
Giải thích
Có nghĩa là thái độ dễ mến, và cách dùng 「愛想を尽かす」 chỉ việc mất thiện cảm với đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa là thái độ dễ mến, và cách dùng 「愛想を尽かす」 chỉ việc mất thiện cảm với đối phương.
Nghĩa chính 1
Sự dễ chịu, thân thiện khi tiếp xúc với người khác.
Ví dụ
-
店主は愛想がよく、初めての客にも気軽に声をかける。
Chủ quán niềm nở, cũng tự nhiên bắt chuyện với khách lần đầu ghé.
-
忙しくても、客には愛想よく応対していた。
Dù bận, người đó vẫn niềm nở tiếp khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
愛想がいい
niềm nở dễ mến
-
愛想よく応対する
niềm nở tiếp đón
Nghĩa khác 2
Tình cảm yêu mến hoặc tin tưởng dành cho đối phương.
Ví dụ
-
約束を破り続ける彼に、友人たちは愛想を尽かした。
Anh ấy liên tục thất hứa khiến bạn bè chán hẳn, mất hết thiện cảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
愛想を尽かす
thất vọng đến mức mất hết thiện cảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
「愛想がいい」 chỉ cách tiếp đón dễ chịu. 「愛想を尽かす」 là thất vọng rồi mất thiện cảm, khác với vẻ ít nói đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「愛想(あいそ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 当事者同士が第三者を介さず直接向き合うこと。
- 同種の出来事が短い間隔で次々に起こる。
- 人に接するときの、感じのよさや親しみやすさ。
- 愛する気持ちと憎む気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人に接するときの、感じのよさや親しみやすさ。
Giải thích: 「愛想」 thường dùng trong cụm 「愛想がいい」(niềm nở dễ mến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
