Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Số từ + からある / からする / からの
【Ý nghĩa】Có tới...; Trị giá...; Lên đến... Diễn tả số lượng, trọng lượng, chiều dài hoặc giá cả... là rất lớn, vượt xa mức thông thường. Nhấn mạnh sự kinh ngạc của người nói trước con số to lớn đó.
【Phân biệt】1. “からある” dùng cho trọng lượng, chiều dài, chiều cao, kích thước, số lượng. 2. “からする” chuyên dùng để nhấn mạnh "giá cả, số tiền". 3. “からの” chủ yếu dùng cho số lượng người, v.v. 4. Chức năng cốt lõi là "nhấn mạnh tính nhiều/khổng lồ/nặng", thể hiện cú sốc tâm lý của người nói kiểu "không ngờ lại nhiều/đắt đến thế".
【Ví dụ】
1. その重さ50キロからある荷物を、彼は軽々と持ち上げた。(Cái hành lý nặng tới 50kg đó, anh ấy đã nhấc bổng lên một cách nhẹ nhàng.)
2. 彼女は二千人からの招待客の前で、見事なスピーチを行った。(Cô ấy đã thực hiện bài diễn văn tuyệt vời trước hơn hai nghìn khách mời.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Anh ấy đã đổi một chiếc xe hơi cao cấp trị giá 100 triệu yên một cách cực kỳ dễ dàng". Ở đây nhấn mạnh "giá cả" cực lớn (100 triệu yên), phù hợp với cách dùng 「からする」. Nếu ở đây là trọng lượng hoặc chiều dài thì phải chọn 「からある」.
Tỷ lệ đúng: 82%