Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-u + べくして + Động từ đó ở thể た
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "xảy ra như một lẽ tất yếu", "đương nhiên phải thế". Ám chỉ một sự việc xảy ra không phải do ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu, hoàn toàn logic do đã có đầy đủ nguyên nhân hoặc bối cảnh.
【Phân biệt】1. Trọng tâm là nhấn mạnh vào "tính tất yếu (Inevitability)". 2. Thường dùng khi nhìn lại một sự kiện đã xảy ra để đưa ra đánh giá. 3. Sắc thái mang tính phân tích nhân quả điềm tĩnh. 4. Về mặt cấu trúc, thông thường sẽ lặp lại cùng một động từ, ví dụ "起こるべくして起こった" (chuyện gì đến đã phải đến).
【Ví dụ】
1. この事故は起こるべくして起こったと言わざるを得ない。(Không thể không nói rằng vụ tai nạn này xảy ra như một lẽ tất yếu.)
2. 彼は勝つべくして勝った。それだけの練習を重ねてきたのだから。(Anh ta thắng là lẽ đương nhiên thôi. Bởi vì anh ta đã luyện tập nhiều đến thế mà.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Với sự thiếu chuẩn bị đến mức này, không thể không nói rằng dự án lần này thất bại là điều tất yếu phải xảy ra". Nhấn mạnh kết quả tất yếu của sự thất bại, phù hợp với cách dùng "べくして".
Tỷ lệ đúng: 85%