Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】N + を禁じ得ない
【Ý nghĩa】Không cầm được..., không khỏi... Diễn tả một cảm xúc trào dâng một cách tự nhiên và mãnh liệt đến mức không thể dùng ý chí cá nhân để đè nén được. Thường dùng cho các cảm xúc tiêu cực, nghiêm túc hoặc lớn lao.
【Phân biệt】1. Là lối diễn đạt văn viết cực kỳ trang trọng và cứng nhắc. 2. Danh từ vế trước phải là các từ chỉ cảm xúc như "phẫn nộ (憤り), nước mắt (涙), đồng cảm (同情), tiếng cười (笑い), kinh ngạc (驚き)". 3. Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất, nhưng thông thường sẽ được lược bỏ trong câu. 4. Thường dùng trong phê bình văn học, báo chí hoặc những phát biểu cảm nhận về các sự kiện xã hội trọng đại.
【Ví dụ】
1. 政治家の無責任な発言に、強い憤りを禁じ得ない。(Tôi không khỏi phẫn nộ mãnh liệt trước những phát ngôn thiếu trách nhiệm của chính trị gia.)
2. 彼のあまりに悲惨な身の上に、涙を禁じ得なかった。(Tôi đã không cầm được nước mắt trước số phận quá đỗi bi thảm của anh ấy.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Nhìn thấy hình ảnh những người đau khổ vì bị đàn áp ở quốc gia độc tài, tôi không khỏi nảy sinh lòng đồng cảm mãnh liệt". "Đồng cảm" là một cảm xúc tự phát trào dâng và ngữ cảnh nghiêm trang, phù hợp với cách dùng "禁じ得ない".
Tỷ lệ đúng: 50%