Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】N / A / V-masu (bỏ masu) + ながら(も)
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa nghịch tiếp, "Mặc dù... nhưng...; Dẫu là... vậy mà...". Chỉ một trạng thái, sự thật nào đó đang tồn tại, nhưng dưới tiền đề đó lại xuất hiện kết quả ngoài dự tính hoặc hành vi mâu thuẫn.
【Phân biệt】1. Thường tạo thành các cách diễn đạt quen thuộc như "残念ながら (rất tiếc là), 狭いながらも (dẫu hẹp nhưng...), 細々としながらも (dẫu ít ỏi nhưng...)". 2. So với "~つつも", "~ながらも" có phạm vi kết nối rộng hơn (có thể đi với danh từ và tính từ), và thiên về mô tả việc đang ở trong một "tính chất hoặc trạng thái" nào đó. 3. Trợ từ "も" có tác dụng nhấn mạnh ngữ khí, dùng để làm nổi bật sự mâu thuẫn trong chuyển ngoặt. 4. Thường dùng để đưa ra đánh giá tích cực trong một điều kiện hạn chế (VD: tuy nhỏ nhưng thoải mái).
【Ví dụ】
1. 狭いながらも、ようやく自分の店を持つことができた。(Dẫu nhỏ hẹp, cuối cùng tôi cũng đã có được cửa hàng của riêng mình.)
2. 彼は子供ながらも、大人のような落ち着きがある。(Cậu ấy dẫu là trẻ con nhưng lại có sự điềm tĩnh như người lớn.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Rất tiếc là dự án lần này đã quyết định được hoãn lại". "残念ながら" là cụm từ nghịch tiếp cố định, thường dùng trong thông báo chính thức để thể hiện sự chuyển ngoặt khéo léo, nên chọn "ながらも".
Tỷ lệ đúng: 0%