Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ (+ Trợ từ) + はおろか
【Ý nghĩa】Nghĩa là "đừng nói đến...", "ngay cả... cũng không". Diễn tả việc vế trước là mức độ cao hoặc điều hiển nhiên, nhưng vì thực tế ngay cả vế sau (mức độ thấp hơn, dễ hơn) cũng không làm được, từ đó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình hình.
【Phân biệt】1. Thông thường dùng cho đánh giá tiêu cực. 2. Vế sau thường đi kèm với các từ như "さえ、すら、まで" và hình thức phủ định. 3. Sắc thái chứa đựng sự ngạc nhiên, bất lực hoặc phê phán của người nói. Logic là: A (mức độ nặng/khó) còn không được, nói gì đến B (mức độ nhẹ/dễ) cũng hoàn toàn không.
【Ví dụ】
1. 彼は漢字はおろか、ひらがなさえ書けない。(Anh ấy đừng nói đến Kanji, ngay cả Hiragana cũng không viết nổi.)
2. 怪我をした足が痛くて、走る際はおろか、立っていることすら難しい。(Cái chân bị thương đau đến mức đừng nói đến lúc chạy, ngay cả đứng thôi cũng khó khăn.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi nghĩa là "Về vụ tai nạn do sự bất cẩn của mình, anh ta đừng nói đến việc xin lỗi, ngay cả giải thích tình hình cũng không định làm". Xin lỗi là yêu cầu đạo đức cao hơn, giải thích tình hình là yêu cầu cơ bản hơn. Ngay cả giải thích cũng không có thì đừng nói đến xin lỗi, nên chọn "はおろか".
Tỷ lệ đúng: 97%