Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】N (+ の) / V/A thể thông thường (Tính từ na là “な” hoặc “である”).
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa “Vì...”, “Do...”. Đây là một lối diễn đạt văn viết cực kỳ trang trọng, thường được dùng trong thư từ chính thức, công văn, tác phẩm văn học hoặc để diễn đạt kết quả do một nguyên nhân bất khả kháng nào đó gây ra.
【Phân biệt】1. “ゆえ” là tàn tích của cổ ngữ, ngữ khí cứng nhắc hơn nhiều so với “から” hay “de”. 2. Vế sau thường tiếp nối bằng việc trình bày sự thật, kết quả, thường dùng để xin lỗi, giải thích lý do hoặc bối cảnh xã hội. 3. Nó không chỉ đơn thuần là giải thích nguyên nhân, mà thường mang sắc thái kết quả nảy sinh từ một “định mệnh đặc biệt hoặc thuộc tính không thể thay đổi”.
【Ví dụ】
1. 貧しさのゆえに、学びたくても学べない子供たちがまだ世界中にいる。(Vì nghèo đói mà vẫn còn nhiều trẻ em trên thế giới muốn học nhưng không thể học.)
2. 彼は若さゆえの過ちを犯してしまったが、今は深く反省している。(Anh ấy đã phạm sai lầm do sự bồng bột của tuổi trẻ, nhưng giờ đang phản tỉnh sâu sắc.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là “Do sự thiếu kinh nghiệm của tôi mà đã gây ra phiền hà lớn cho mọi người, tôi xin chân thành xin lỗi”. Đây là lý do xin lỗi trong bối cảnh chính thức, nên việc sử dụng “ゆえに” với phong cách trang trọng là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 0%