benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N1 「~を限りに」

← Quay lại luyện tập
Q: 長年勤めた会社を今日(  )退職し、明日からは新しい人生を歩むことにした。
Độ khó
⭐⭐
Tỷ lệ đúng
91%
Thời gian gợi ý
45s
をもって
を皮切りに
をおいて
を限りに

Điểm mấu chốt

・Đi sau danh từ thời gian để chỉ sự kết thúc
・Thường mang sắc thái "tạm biệt trạng thái cũ"
・Cụm cố định 「声を限りに」 chỉ mức độ

Hỏi đáp thi cử

Q: Nó có hoàn toàn giống 「~をもって」 khi chỉ thời hạn không?

A: Ý nghĩa gần giống, nhưng 「~をもって」 trang trọng hơn, dùng nhiều trong thông báo chính thức; còn 「~を限りに」 mang màu sắc chủ quan và cảm xúc đậm hơn.