Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + でなくてなんだろう
【Ý nghĩa】“Nếu đây không phải là... thì là cái gì?” (Chính là...). Thông qua ngữ khí câu hỏi tu từ để khẳng định mạnh mẽ nội dung vế trước, thể hiện sự cảm thán hoặc xác tín cực độ của người nói.
【Phân biệt】1. Điểm cốt lõi là "cảm giác nhấn mạnh" mạnh mẽ. 2. Thường dùng để ca ngợi hoặc cảm thán về những chủ đề vĩ đại (như: tình yêu, sự hy sinh, vận mệnh, nghệ thuật). 3. Mang tính văn chương, ngữ khí trang trọng và hàm chứa tình cảm. 4. So với "~以外の何物 nhưng cũng là...", mẫu câu này chứa đựng nhiều sự "cảm động" hoặc "kinh ngạc" của người nói hơn.
【Ví dụ】
1. これほど多くの偶然が重なるとは、運命でなくてなんだろう。(Việc nhiều sự trùng hợp chồng chéo thế này, nếu không phải vận mệnh thì là gì?)
2. 厳しい練習に耐え抜いた彼の姿こそ、執念でなくてなんだろう。(Hình ảnh anh ấy chịu đựng luyện tập khắc nghiệt, nếu không phải là sự chấp niệm thì là gì?)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Hành động cứu con người khác mà đánh đổi cả mạng sống. Đây chẳng phải chính là tình yêu sao?". Để thể hiện sự ca ngợi và khẳng định tuyệt đối cho hành vi cao đẹp này, sử dụng câu hỏi tu từ "でなくてなんだろう" là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 89%