benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N1 「~(で)なくてなんだろう」

← Quay lại luyện tập
Q: 自分の命を懸けてまで他人の子供を救った彼女の行動。これが愛(  )。
Độ khó
⭐⭐
Tỷ lệ đúng
89%
Thời gian gợi ý
45s
を余儀なくされたのだ
以外の何物でもないだろう
のしようがないだろう
でなくてなんだろう

Điểm mấu chốt

・Khẳng định mạnh mẽ bằng câu hỏi tu từ
・Thường dùng để ca ngợi các chủ đề vĩ đại như tình yêu, kỳ tích
・Ngữ khí trang trọng và tràn đầy cảm xúc

Hỏi đáp thi cử

Q: "でなくてなんだろう" có giống "ではないか" không?

A: "ではないか" là lời xác nhận hoặc đề nghị thông thường; còn "でなくてなんだろう" có ngữ khí nặng hơn nhiều, thể hiện sự cảm thán cực độ kiểu "đây tuyệt đối là vậy, không còn khả năng nào khác".