Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ / Động từ thể từ điển + にたえる
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "xứng đáng để...", "đủ để...". Chỉ sự vật có giá trị cao, có thể chịu đựng được những đánh giá khắt khe hoặc thử thách lâu dài, thường dùng trong đánh giá tích cực.
【Phân biệt】1. “~にたえる” thường đi sau các từ như “鑑賞 (thưởng thức), 評価 (đánh giá), 批判 (phê bình), 使用 (sử dụng)” để chỉ chất lượng cao nên có thể chịu được thử thách. 2. “~にたえない” có hai nghĩa: một là "không đáng, không chịu nổi" (VD: câu chuyện không đáng nghe), hai là "không kìm nén được... vô cùng" (dùng cho cảm xúc, VD: vô cùng cảm kích). 3. So với “~価値がある”, “~にたえる” nhấn mạnh hơn vào sức chịu đựng trước những thử thách.
【Ví dụ】
1. 彼の書いた論文は、学術的な検証に十分たえる内容である。(Luận văn anh ấy viết có nội dung đủ để chịu được sự kiểm chứng học thuật.)
2. あの歌手の素晴らしい歌声は、何度聴いても鑑賞にたえる。(Giọng hát tuyệt vời của ca sĩ đó, dù nghe bao nhiêu lần cũng vẫn xứng đáng để thưởng thức.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Tác phẩm này đầy rẫy cấu trúc chặt chẽ và cái nhìn sâu sắc, là một kiệt tác đủ để chịu được sự phê bình khắt khe của các chuyên gia". Đáp án 3 "にたえる" nghĩa là "chịu được, xứng đáng", phù hợp ngữ cảnh.
Tỷ lệ đúng: 100%