Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-masu (bỏ masu) + ようがない
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "không có cách nào để...", "muốn làm cũng không làm được". Nhấn mạnh rằng dù có nguyện vọng muốn làm việc gì đó, nhưng vì thiếu phương tiện, cơ hội hoặc do sự hạn chế của điều kiện khách quan mà hành động đó hoàn toàn không thể thực hiện được.
【Phân biệt】1. Điểm cốt lõi là nhấn mạnh vào "sự thiếu hụt phương tiện hoặc phương pháp". 2. So với "~できない", nó không chỉ chỉ sự thiếu năng lực mà còn nhấn mạnh cảm giác "vô kế khả thi" hoặc sự bất khả thi về mặt khách quan. 3. Kết hợp thường gặp: 言いようがない (không lời nào tả xiết), しようがない (không còn cách nào), 助けようがない (không thể cứu vãn).
【Ví dụ】
1. これほど完璧に壊れてしまっては、修理のしようがない。(Hỏng hóc hoàn toàn thế này thì không có cách nào sửa chữa được.)
2. 彼の素晴らしさは、言葉では言いようがない。(Sự tuyệt vời của anh ấy không lời nào có thể diễn tả được.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Vì không biết cả thông tin liên lạc lẫn địa chỉ nên phía tôi không có cách nào liên lạc được". Phương tiện để "liên lạc" không có, dẫn đến hành động không thể thực hiện, phù hợp với ý nghĩa của "ようがない".
Tỷ lệ đúng: 91%