Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Động từ, Tính từ thể て (Tính từ na là “で”) + ならない
【Ý nghĩa】Diễn tả một cảm xúc, cảm giác hoặc trạng thái sinh lý nào đó rất mạnh mẽ, đến mức không thể kiềm chế được. Thường dịch là “... không chịu nổi”, “... vô cùng”.
【Phân biệt】1. Chủ yếu dùng để diễn tả những tâm trạng nảy sinh tự nhiên (như: bất an, đau buồn, hối tiếc) hoặc cảm giác sinh lý (như: đau, ngứa). 2. So với “~てたまらない”, “~てならない” có sắc thái trang trọng, cứng nhắc hơn, và thường dùng cho những trạng thái tâm lý sâu sắc “tự nhiên nảy ra trong lòng”. 3. Thường đi kèm với các động từ tự phát như “思える、思い出される、気になる”.
【Ví dụ】
1. 遠くに住んでいる母のことが気になってならない。(Tôi vô cùng lo lắng cho người mẹ đang sống ở xa.)
2. 卒業して親友と離れるのは、寂しくてならない。(Phải chia tay bạn thân sau khi tốt nghiệp, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là “Ngày công bố kết quả càng đến gần, tôi càng cảm thấy bất an vô cùng”. “Bất an” là tâm trạng nảy sinh tự nhiên, sử dụng “てならない” để diễn tả mức độ cực cao và không thể kìm nén là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 0%