Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + をきっかけに / Động từ thể từ điển, thể た + の + をきっかけに
【Ý nghĩa】Lấy... làm cơ hội/động cơ. Diễn tả việc một sự việc nào đó xảy ra đã trở thành khởi đầu, động lực hoặc nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc thay đổi mới sau đó.
【Phân biệt】Ngữ pháp này nhấn mạnh vào sự "chuyển biến". Nó không đơn thuần giải thích nguyên nhân kết quả như 「~から」, mà nhấn mạnh việc vì "điểm" này mà sự việc có tiến triển hoặc bước ngoặt mới. Khác với 「~を皮切りに」 vốn dùng cho chuỗi sự việc cùng loại xảy ra liên tiếp, 「~をきっかけに」 tập trung vào động cơ và sự thay đổi.
【Ví dụ】
1. 卒業をきっかけに、彼は一人暮らしを始めた。(Lấy việc tốt nghiệp làm cơ hội, anh ấy đã bắt đầu sống một mình.)
2. 日本のアニメを見たのをきっかけに、日本語に興味を持ちました。(Kể từ cơ hội xem anime Nhật Bản, tôi đã có hứng thú với tiếng Nhật.)
【Giải thích câu hỏi】Trong câu, việc "nhập viện" là điểm chuyển biến trong nhận thức, dẫn đến sự thay đổi là "nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe", vì vậy chọn 「をきっかけに」.
Tỷ lệ đúng: 27.3%