Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ / Động từ thể thông thường (Na + である / N + である) + にもかかわらず
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Mặc dù... nhưng...", "Bất chấp... vậy mà...". Biểu thị rằng kết quả ở vế sau hoàn toàn không bị cản trở bởi điều kiện bất lợi ở vế trước. Đây là hình thức trang trọng, văn viết của 「~のに」.
【Phân tích sâu】1. Biểu thị sự nghịch biến của sự thật. 2. Sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn hoặc báo cáo chính thức. 3. Vế sau thường là một sự thật gây bất ngờ. Lưu ý: Nó mô tả sự nghịch biến khách quan, không mang sắc thái khinh miệt như 「くせに」, và cũng không dùng để diễn đạt ý chí của người nói (như mời mọc, mệnh lệnh).
【Ví dụ】
1. 足が痛いにもかかわらず、彼は最後まで走り抜いた。(Mặc dù chân đau nhưng anh ấy vẫn chạy đến tận cùng.)
2. 厳しい条件にもかかわらず、多くの応募者が集まった。(Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, vẫn có rất nhiều người ứng tuyển tập trung lại.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Bất chấp trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra theo kế hoạch". "Trời mưa" là yếu tố cản trở, nhưng kết quả không bị ảnh hưởng, phù hợp với logic nghịch biến trang trọng của 「にもかかわらず」. Đáp án 2 chỉ nhượng bộ; đáp án 3 chỉ sự không tương xứng; đáp án 4 chỉ sự trách móc mỉa mai.
Tỷ lệ đúng: 42.9%
Điểm mấu chốt
・Nghĩa nghịch biến trang trọng của sự thật (tương đương với văn viết của "のに")
・Biểu thị kết quả không bị ảnh hưởng bởi yếu tố cản trở
・Sắc thái trung lập, trang trọng, không chứa định kiến cá nhân