Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + にこたえて / にこたえる
【Ý nghĩa】Đáp lại..., ứng với... Diễn tả việc thực hiện một phản ứng hoặc hành động nào đó để phù hợp với kỳ vọng, yêu cầu hoặc nguyện vọng của đối phương.
【Phân biệt】Vế trước thường là các danh từ như 「期待 (kỳ vọng)」, 「要望 (yêu cầu/mong muốn)」, 「要求 (yêu cầu)」, 「声援 (cổ vũ)」, 「アンコール (yêu cầu biểu diễn lại)」. Chủ thể hành động thường mang tâm lý có trách nhiệm hoặc muốn báo đáp.
【Ví dụ】
1. 社員の要望にこたえて、会社は福利厚生を充実させた。(Đáp lại nguyện vọng của nhân viên, công ty đã cải thiện chế độ phúc lợi.)
2. 聴衆のアンコールにこたえて、ピアニストはもう一曲演奏した。(Đáp lại yêu cầu diễn lại của thính giả, nghệ sĩ piano đã chơi thêm một bản nhạc nữa.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Đáp lại sự cổ vũ của khán giả, các cầu thủ đã thi đấu hết mình". "Cổ vũ" là mong đợi kích hoạt phản ứng của cầu thủ, phù hợp với 「にこたえて」.
Tỷ lệ đúng: 50%