benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N2 「かわりに」

← Quay lại luyện tập
Q: 料理を手伝ってもらう(  )、後でアイスをおごるよ。
Độ khó
⭐⭐⭐⭐
Tỷ lệ đúng
33.3%
Thời gian gợi ý
45s
わりに
にせよ
くせに
かわりに

Điểm mấu chốt

・Tính đa nghĩa: Thay thế, trao đổi/bù trừ, hai mặt đối lập
・Khi mang nghĩa đền bù/trao đổi, thường gợi lên cảm giác giao dịch công bằng
・Kết nối trực tiếp với động từ thể từ điển

Hỏi đáp thi cử

Q: Phân biệt 「に代わって」 và 「かわりに」 như thế nào?

A: 「に代わって」 nhấn mạnh vào sự thay thế về thân phận/người (VD: thay mặt giám đốc); còn 「かわりに」 vừa có thể chỉ thay thế người, vừa có thể chỉ đền bù sự việc hoặc so sánh hai mặt đối lập.