Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + を皮切りに / を皮切りにして / を皮切りとして
【Ý nghĩa】Bắt đầu từ một sự việc nào đó, sau đó những sự việc tương tự liên tiếp xảy ra. Tương đương với "Bắt đầu từ...", "Khởi đầu bằng...".
【Phân tích sâu】Ngữ pháp này nhấn mạnh vào "điểm bắt đầu" của một chuỗi sự việc, sau đó sẽ dẫn đến một loạt các hoạt động tương tự với quy mô lớn hơn hoặc tần suất dày hơn. Thường dùng để miêu tả các chuyến lưu diễn toàn quốc, loạt phát hành sản phẩm hoặc phản ứng dây chuyền. Lưu ý: Sự việc tiếp nối thường phát triển theo hướng tích cực hoặc quy mô lớn.
【Ví dụ】
- 彼はこのヒット曲を皮切りに、次々と人気曲を世に送り出した。(Bắt đầu từ bản hit này, anh ấy đã liên tiếp tung ra những ca khúc được yêu thích.)
- 1軒の店のオープンを皮切りに、この地域には新しい店が続々と増えていった。(Bắt đầu từ việc một cửa hàng khai trương, khu vực này đã có thêm nhiều cửa hàng mới.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Bắt đầu từ buổi biểu diễn ở Tokyo, dự kiến sẽ có các buổi hòa nhạc được tổ chức tại 10 địa điểm trên toàn quốc". Buổi ở Tokyo là buổi đầu tiên, sau đó là một chuỗi lưu diễn, phù hợp với logic của 「を皮切りに」. Đáp án 2 nhấn mạnh ví dụ tiêu biểu; đáp án 3 nhấn mạnh cơ hội thay đổi; đáp án 4 nhấn mạnh trọng tâm.
Tỷ lệ đúng: 25%