Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Thể thông thường (Na, N + な/hoặc である) + 一方(で)
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Mặt khác", "Đồng thời", "Trái lại". Có thể dùng để chỉ hai mặt của cùng một sự vật, sự so sánh giữa hai đối tượng khác nhau, hoặc hai hành động diễn ra đồng thời bởi một người.
【Phân biệt】Phạm vi sử dụng rộng hơn 「~反面」. Nó không nhất thiết phải mô tả hai mặt đối lập mà có thể là hai đặc tính song hành. Thường dùng trong các phát biểu khách quan về hai phương diện.
【Ví dụ】
1. この会議では自分の意見を言う一方で、他人の意見も聞くことが大切だ。(Trong cuộc họp này, việc vừa nói ý kiến bản thân đồng thời lắng nghe ý kiến người khác là rất quan trọng.)
2. 子どもが生まれて嬉しい一方で、責任の重さも感じている。(Con cái chào đời rất vui, nhưng đồng thời tôi cũng cảm nhận được sức nặng của trách nhiệm.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Anh ấy vừa hoạt động với tư cách là diễn viên, mặt khác cũng được biết đến như một tiểu thuyết gia". Mô tả hai thân phận/hoạt động song hành của một người, chọn 「一方」 là tự nhiên nhất.
Tỷ lệ đúng: 0%