Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Thể thông thường (Na + な / N + の) + わりに(は)
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Dẫu cho... nhưng... (không tương xứng)", "So với... thì...". Chỉ việc kết quả ở vế sau là bất ngờ, không tương xứng khi nhìn từ tiêu chuẩn ở vế trước.
【Phân tích】1. Nhấn mạnh "sự chênh lệch giữa tiêu chuẩn và kết quả thực tế". 2. Thường dùng trong đánh giá. 3. Giống với 「~にしては」, nhưng vế trước của 「わりに」 thường là những từ có sự phân cấp mức độ (VD: giá cả, tuổi tác, chiều cao), còn vế trước của 「にしては」 thường là con số cụ thể hoặc danh từ đặc định.
【Ví dụ】
1. 彼は、年齢のわりに若く見える。(So với tuổi tác thì anh ấy trông trẻ hơn.)
2. 初めて作ったわりに、おいしくできたね。(So với việc lần đầu làm thì món này ngon đấy chứ.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Căn hộ này tuy gần ga nhưng tiền thuê lại rẻ". Thông thường "gần ga" đi đôi với "tiền thuê đắt", ở đây kết quả ngược lại và mang tính đánh giá, phù hợp với cách dùng 「わりに」. Đáp án 2 chỉ nhân quả; đáp án 3 là phụ thuộc vào; đáp án 4 chỉ đổ lỗi (gần ga không phải nguyên nhân xấu).
Tỷ lệ đúng: 0%