Nghĩa
Phó từ chỉ mức độ, tần suất hoặc trạng thái như “chậm rãi”.
Giải thích
Đây là phó từ cơ bản bổ sung ý nghĩa cho cả câu. Thường dùng cùng động từ hoặc tính từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ゆっくり」の意味として最もよいものはどれですか。
- ゆっくりというN5の基本語。
- 7本というN5の基本語。
- 8本というN5の基本語。
- 9本というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ゆっくりというN5の基本語。
Giải thích: 「ゆっくり」 có nghĩa là 「Phó từ chỉ mức độ, tần suất hoặc trạng thái như “chậm rãi”.」. Cách đọc là 「ゆっくり」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
