Nghĩa
Chỉ khoảng thời gian “四年”.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「四年」の意味として最もよいものはどれですか。
- 買い物というN5の基本語。
- 料理というN5の基本語。
- 朝に食べる食事。
- 四年という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 四年という数え方。
Giải thích: 「四年」 có nghĩa là 「Bốn năm.」. Cách đọc là 「よねん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
