Nghĩa
Rẻ, giá thấp.
Giải thích
Là tính từ hay dùng khi mua sắm. Dùng để nói về giá như 「安い店」「このパンは安いです」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「安い」の意味として最もよいものはどれですか。
- 10枚というN5の基本語。
- 1冊というN5の基本語。
- 値段が低いこと。
- 2冊というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 値段が低いこと。
Giải thích: 「安い」 có nghĩa là 「Rẻ, giá thấp.」. Cách đọc là 「やすい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
