Nghĩa
Gầy đi.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「痩せる」の意味として最もよいものはどれですか。
- 痩せるというN5の基本語。
- 1年の8番目の月。
- 1年の9番目の月。
- 1年の10番目の月。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 痩せるというN5の基本語。
Giải thích: 「痩せる」 có nghĩa là 「Gầy đi.」. Cách đọc là 「やせる」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
