Nghĩa
Rau, thực vật được trồng để làm thức ăn.
Giải thích
Dùng trong bối cảnh ăn uống hoặc mua sắm. Hay gặp khi nói về sức khỏe hoặc nấu ăn như 「野菜を食べる」「野菜を買う」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「野菜」の意味として最もよいものはどれですか。
- 月の9日目。また、9日分の時間。
- 食べ物として育てられる植物。
- 月の10日目。また、10日分の時間。
- 十四日というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 食べ物として育てられる植物。
Giải thích: 「野菜」 có nghĩa là 「Rau, thực vật được trồng để làm thức ăn.」. Cách đọc là 「やさい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
