Nghĩa
Từ chỉ hành động cơ bản “băng qua”.
Giải thích
Đây là cách diễn đạt hành động thường dùng trong hội thoại hằng ngày. Nên học cả cách viết và cách đọc của 「渡る」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「渡る」の意味として最もよいものはどれですか。
- 渡るというN5の基本語。
- 静かという性質や状態を表す語。
- 便利という性質や状態を表す語。
- 元気という性質や状態を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 渡るというN5の基本語。
Giải thích: 「渡る」 có nghĩa là 「Từ chỉ hành động cơ bản “băng qua”.」. Cách đọc là 「わたる」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
