benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「月」

Cách đọc
つき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mặt trăng.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「月」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. おいしいという性質や状態を表す語。
  2. まずいという性質や状態を表す語。
  3. 甘いという性質や状態を表す語。
  4. 月というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 月というN5の基本語。

Giải thích: 「月」 có nghĩa là 「Mặt trăng.」. Cách đọc là 「つき」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5