Nghĩa
Mặt trăng.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「月」の意味として最もよいものはどれですか。
- おいしいという性質や状態を表す語。
- まずいという性質や状態を表す語。
- 甘いという性質や状態を表す語。
- 月というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 月というN5の基本語。
Giải thích: 「月」 có nghĩa là 「Mặt trăng.」. Cách đọc là 「つき」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
