Nghĩa
Ngày 1 trong tháng.
Giải thích
Dùng để nói ngày trong tháng, ví dụ “gặp vào ngày 1”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一日」の意味として最もよいものはどれですか。
- 月の中の1番目の日。また、文脈によって日数も表します。
- お菓子というN5の基本語。
- ケーキというN5の基本語。
- チョコレートというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 月の中の1番目の日。また、文脈によって日数も表します。
Giải thích: 「一日」 có nghĩa là 「Ngày 1 trong tháng.」. Cách đọc là 「ついたち」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
