Nghĩa
Bạn bè, người có quan hệ thân thiết.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dùng nhiều ở trường học, công việc và đời sống hằng ngày. Có thể dùng như 「友達と話します」「友達に会います」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「友達」の読み方として最もよいものはどれですか。
- うどん
- そば
- ともだち
- すし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ともだち
Giải thích: Cách đọc của 「友達」 là 「ともだち」. Nghĩa là 「Bạn bè, người có quan hệ thân thiết.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
