Nghĩa
Đồng hồ.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「時計」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「時計」の意味として最もよいものはどれですか。
- 消すというN5の基本語。
- 点けるというN5の基本語。
- 開くというN5の基本語。
- 時刻を知るための道具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 時刻を知るための道具。
Giải thích: 「時計」 có nghĩa là 「Đồng hồ.」. Cách đọc là 「とけい」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
