benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「時計」

Cách đọc
とけい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đồng hồ.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「時計」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「時計」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 消すというN5の基本語。
  2. 点けるというN5の基本語。
  3. 開くというN5の基本語。
  4. 時刻を知るための道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 時刻を知るための道具。

Giải thích: 「時計」 có nghĩa là 「Đồng hồ.」. Cách đọc là 「とけい」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5